diếp cá
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây thân thảo, có mùi tanh đặc trưng, thường được dùng làm rau gia vị hoặc làm thuốc trong y học cổ truyền: "diếp cá" là tên gọi của một loại cây thuộc họ Saururaceae, lá có hình tim, thường mọc hoang hoặc được trồng ở nhiều nơi tại Việt Nam.
- Lá của cây diếp cá, dùng làm thực phẩm hoặc dược liệu: "diếp cá" còn dùng để chỉ bộ phận lá của cây này, là nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực và chữa bệnh dân gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ tôi thường hái diếp cá trong vườn để nấu canh. (Lá cây này được dùng làm rau nấu canh.)
- Theo kinh nghiệm dân gian, diếp cá có tác dụng thanh nhiệt, giải độc. (Cây/lá này được dùng làm thuốc.)
- Mùi diếp cá rất dễ nhận biết. (Đặc điểm mùi của loại cây này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rau diếp cá": cụm từ thông dụng để chỉ loại rau này với công dụng làm thực phẩm.
- Bữa trưa có món rau diếp cá ăn sống rất mát.
- "cây diếp cá": cụm từ nhấn mạnh đến toàn bộ cây, thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc trồng trọt.
- Cây diếp cá rất dễ trồng, chỉ cần cắm một đoạn thân xuống đất ẩm.
- "nước diếp cá": chỉ loại nước ép hoặc nước sắc từ lá cây, dùng để uống như một loại thức uống giải khát hoặc thuốc.
- Uống nước diếp cá giúp mát gan.
Biến thể và từ gần giống
- Giấp cá: Một tên gọi khác, cách đọc biến thể theo phương ngữ của cùng một loại cây.
- Diếp cá tía: Cách gọi để chỉ loại diếp cá có thân và gân lá màu tím.
- Ngư tinh thảo: Tên gọi theo y học cổ truyền, thường dùng trong các bài thuốc Đông y.
Từ đồng nghĩa
- Rau giấp cá: Từ đồng nghĩa phổ biến, nhấn mạnh công dụng làm rau.
- Cây lá giấp: Cách gọi dân gian khác.
Các cụm từ liên quan
- Ép lấy nước diếp cá: Hành động ép lá để lấy dịch.
- Để làm thuốc, người ta thường ép lấy nước diếp cá tươi.
- Đắp lá diếp cá: Phương pháp dùng lá giã nát đắp ngoài da trong dân gian.
- Bà ngoại tôi thường đắp lá diếp cá lên mụn nhọt cho trẻ con.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "diếp cá" với nghĩa bóng.)